respiratory organ
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan hô hấp, bất kỳ cơ quan nào tham gia vào quá trình hô hấp (hít thở và trao đổi khí).
Ví dụ sử dụng
- (Phổi là cơ quan hô hấp chính ở người.)
- (Cá sử dụng mang làm cơ quan hô hấp để lấy oxy từ nước.)
- (Tổn thương một cơ quan hô hấp có thể dẫn đến khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"respiratory organ system": hệ thống cơ quan hô hấp, bao gồm tất cả các cơ quan hô hấp phối hợp với nhau.
- The respiratory organ system includes the nose, trachea, bronchi, and lungs. (Hệ thống cơ quan hô hấp bao gồm mũi, khí quản, phế quản và phổi.)
"accessory respiratory organ": cơ quan hô hấp phụ, hỗ trợ quá trình hô hấp nhưng không phải cơ quan chính.
- In some amphibians, the skin acts as an accessory respiratory organ. (Ở một số loài lưỡng cư, da hoạt động như một cơ quan hô hấp phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Respiratory (adj): thuộc về hô hấp.
- Respiratory diseases are common in winter. (Các bệnh về hô hấp thường gặp vào mùa đông.)
- Organ (n): cơ quan (trong cơ thể).
- The heart is a vital organ. (Tim là một cơ quan quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Breathing organ: cơ quan thở (mô tả chức năng thay vì thuật ngữ kỹ thuật).
- Gas exchange organ: cơ quan trao đổi khí (nhấn mạnh chức năng sinh lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan:
- Breathe through: thở qua (một cơ quan hô hấp).
- Insects breathe through tiny tubes called tracheae as their respiratory organ. (Côn trùng thở qua các ống nhỏ gọi là khí quản làm cơ quan hô hấp của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "respiratory organ". Thành ngữ thường liên quan đến "lungs" hoặc "breath":
- At the top of one's lungs: hét to hết sức.
- He shouted at the top of his lungs for help. (Anh ấy hét to hết sức để cầu cứu.)